THÔNG BÁO
Phòng Đào tạo kính gửi danh sách học sinh - sinh viên bị cấm thi học kỳ I năm học 2017-2018 tính đến ngày 05.01.2018

Phòng Đào tạo kính gửi danh sách học sinh - sinh viên bị cấm thi học kỳ I năm học 2017-2018 danh sách tính đến ngày 05.01.2018

Ngày cập nhật danh sách: 31.12.2017, 01.01.2018, 03.01.2018, 05.01.2018

Đề nghị:

- Học sinh - Sinh viên theo dõi cập nhật danh sách cấm thi.

- Học sinh - Sinh viên có tên trong danh sách không tới điểm thi những môn đã bị cấm thi.

MSSV

Họ và tên SV

Học phần cấm thi

141040228

Trần Minh

Phú

Pháp luật đại cương - Nhóm 1- DS 4, HS 5, HS 6 (BGĐDT) -> ĐD 12A, XN 7

161010020

Cù Văn

Hòa

Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác-Lênin 2 - Nhóm 2 - ĐD 11A

161010026

Phan Thị Ngọc

Huyền

Những nguyên lý cơ bản của Chủ nghĩa Mác-Lênin 2 - Nhóm 2 - ĐD 11A

161030048

Nguyễn Minh

Tiến

Anh văn chuyên ngành - Nhóm 1 - XN 6

171010003

Hoàng Như Bình

An

Khoa học tự nhiên - Nhóm 1 - ĐD 12A

171010003

Hoàng Như Bình

An

Nghề nghiệp và Đạo đức người Điều dưỡng - Nhóm 1 - ĐD 12A

171010003

Hoàng Như Bình

An

Pháp luật và Tổ chức Y tế - Nhóm 1 - ĐD 12A

171010003

Hoàng Như Bình

An

Tiếng Anh cơ bản 1 - Nhóm 1 - ĐD 12A

171010003

Hoàng Như Bình

An

Giáo dục thể chất - Nhóm 1 - ĐD 12A

171010022

Trần Thị Bảo

Khánh

Giáo dục thể chất - Nhóm 1 - ĐD 12A

171010055

Trần Thị Bích

Vân

Nghề nghiệp và Đạo đức người Điều dưỡng - Nhóm 1 - ĐD 12A

171010055

Trần Thị Bích

Vân

Tiếng Anh cơ bản 1 - Nhóm 1 - ĐD 12A

171010055

Trần Thị Bích

Vân

Giáo dục thể chất - Nhóm 1 - ĐD 12A

171010082

Lê Thị

Lành

Khoa học tự nhiên - Nhóm 2 - ĐD 12B

171010082

Lê Thị

Lành

Nghề nghiệp và Đạo đức người Điều dưỡng - Nhóm 2 - ĐD 12B

171010082

Lê Thị

Lành

Tiếng Anh cơ bản 1 - Nhóm 2 - ĐD 12B

171010082

Lê Thị

Lành

Điều dưỡng cơ sở 1 - Thực hành - Nhóm 5 - ĐD 12B

171010155

Huỳnh Thị

Nguyệt

Giáo dục thể chất - Nhóm 3 - ĐD 12C

171010157

Phan Thị Thanh

Nhàn

Giáo dục thể chất - Nhóm 3 - ĐD 12C

171010200

Trần Thị Như

Hiền

Tin học - Thực hành - Nhóm 10 - ĐD 12D

171010200

Trần Thị Như

Hiền

Tiếng Anh cơ bản 1 - Nhóm 4 - ĐD 12D

171010200

Trần Thị Như

Hiền

Điều dưỡng cơ sở 1 - Thực hành - Nhóm 10 - ĐD 12D

171010303

Nguyễn Quang Gia

Bảo

Khoa học tự nhiên - Nhóm 6 - ĐD 12F

171010303

Nguyễn Quang Gia

Bảo

Nghề nghiệp và Đạo đức người Điều dưỡng - Nhóm 6 - ĐD 12F

171010303

Nguyễn Quang Gia

Bảo

Pháp luật đại cương - Nhóm 6 - ĐD 12F

171010303

Nguyễn Quang Gia

Bảo

Tiếng Anh cơ bản 1 - Nhóm 14 - ĐD 12F

171010303

Nguyễn Quang Gia

Bảo

Giáo dục thể chất - Nhóm 6 - ĐD 12F

171010355

Lê Thị

Xúp

Khoa học tự nhiên - Nhóm 6 - ĐD 12F

171010355

Lê Thị

Xúp

Nghề nghiệp và Đạo đức người Điều dưỡng - Nhóm 6 - ĐD 12F

171010355

Lê Thị

Xúp

Tiếng Anh cơ bản 1 - Nhóm 14 - ĐD 12F

171010355

Lê Thị

Xúp

Điều dưỡng cơ sở 1 - Thực hành - Nhóm 18 - ĐD 12F

171010357

Đường Thị Hải

Yến

Giáo dục thể chất - Nhóm 6 - ĐD 12F

171030006

Dương Quang

Đạt

Tiếng Anh cơ bản 1 - Nhóm 15 - XN 7

171040021

Phan Vĩnh

Hưng

Lý luận chính trị 1 - Nhóm 1 - DS 7A

171040021

Phan Vĩnh

Hưng

Khoa học tự nhiên - Nhóm 9 - N1.DS 7A

171040201

Trịnh Lê Minh

Châu

Lý luận chính trị 1 - Nhóm 4 - DS 7D

171040201

Trịnh Lê Minh

Châu

Tiếng Anh cơ bản 1 - Nhóm 9 - N4.DS 7D

171040201

Trịnh Lê Minh

Châu

Giải phẫu - Sinh lý - Thực hành - Nhóm 8 - DS 7CD

171040204

Triệu Vy Hoàng

Hải

Khoa học tự nhiên - Nhóm 12 - N4.DS 7D

171040233

Phạm Ngọc Quỳnh

Nhi

Khoa học tự nhiên - Nhóm 12 - N4.DS 7D

171040233

Phạm Ngọc Quỳnh

Nhi

Lý luận chính trị 1 - Nhóm 4 - DS 7D

171040233

Phạm Ngọc Quỳnh

Nhi

Tiếng Anh cơ bản 1 - Nhóm 9 - N4.DS 7D

171040233

Phạm Ngọc Quỳnh

Nhi

Giải phẫu - Sinh lý - Thực hành - Nhóm 9 - DS 7D

171040252

Nguyễn Hà

Trang

Tiếng Anh cơ bản 1 - Nhóm 9 - N4.DS 7D

171040328

Nguyễn Văn

Chiến

Khoa học tự nhiên - Nhóm 14 - N6.DS 7F

171040328

Nguyễn Văn

Chiến

Lý luận chính trị 1 - Nhóm 6 - DS 7F

171040328

Nguyễn Văn

Chiến

Tiếng Anh cơ bản 1 - Nhóm 11 - N6.DS 7F

171040328

Nguyễn Văn

Chiến

Giải phẫu - Sinh lý - Thực hành - Nhóm 13 - DS 7EF

171040369

Nguyễn Văn

Rôn

Giải phẫu - Sinh lý - Thực hành - Nhóm 15 - DS 7F

171040387

Mai Thị Hải

Yến

Khoa học tự nhiên - Nhóm 14 - N6.DS 7F

171040387

Mai Thị Hải

Yến

Giải phẫu - Sinh lý - Thực hành - Nhóm 15 - DS 7F

171040418

Trần Thị Thảo

Mi

Khoa học tự nhiên - Nhóm 15 - N7.DS 7G

171040471

Trần Thiện

Hòa

Khoa học tự nhiên - Nhóm 16 - N8.DS 7H

171040513

Hoàng Bích

Trân

Khoa học tự nhiên - Nhóm 16 - N8.DS 7H

171040513

Hoàng Bích

Trân

Giải phẫu - Sinh lý - Thực hành - Nhóm 20 - DS 7H

 

Mọi thắc mắc liên hệ giảng viên đảm nhận nhóm học phần hoặc phòng Đào tạo.

PHÒNG ĐÀO TẠO


Thông báo đã đưa:

Đăng nhập hệ thống
Tài khoản:
Mật khẩu:
Vai trò:
 

 



Trang giảng viên