THÔNG BÁO
Phòng Đào tạo kính gửi thông báo đến sinh viên xếp hạng "Yếu" có tên trong danh sách đính kèm tiến hành rút bớt học phần đã đăng ký theo quy chế.

Đề nghị:

- Những SV có tên trong danh sách dưới đăng ký rút học phần tại cố vấn học tập/GVCN của mỗi lớp.

- Hạn cuối đăng ký hủy đến hết ngày 03/03/2017.

- Mọi ý kiến thắc mắc: Sinh viên liên hệ Cố vấn học tập/GVCN tập hợp gửi về phòng Đào tao.

DANH SÁCH SINH VIÊN XÊP HẠNG "YẾU" ĐĂNG KÝ QUÁ 14 TÍN CHỈ

HỌC KỲ II NĂM HỌC 2016-2017

Mã SV

Họ và tên

Tổng TC đă đký HK II

Số tín chỉ phải rút

Điểm
TBTL

Xếp hạng học tập

Lớp sinh hoạt

Ghi chú

161010008

Siu H'

Dương

22

8

1.71

Yếu

CĐĐD 11A

 

161010014

Hồ Thị Mỹ

Hạnh

22

8

1.88

Yếu

CĐĐD 11A

 

161010020

Cù Văn

Hòa

22

8

1.71

Yếu

CĐĐD 11A

 

161010027

Lê Thị Hoài

Khánh

22

8

1.88

Yếu

CĐĐD 11A

 

161010036

Hoàng Thị Mỹ

Linh

22

8

1.88

Yếu

CĐĐD 11A

 

161010042

Trần Thị

Na

22

8

1.88

Yếu

CĐĐD 11A

 

161010047

Trần Thị Ý

Nhi

22

8

0.00

Yếu

CĐĐD 11A

Ktra kỹ

161010079

Nguyễn Đoàn Bảo

Trúc

22

8

1.88

Yếu

CĐĐD 11A

 

161010080

Nguyễn Nhật

Tuấn

22

8

1.88

Yếu

CĐĐD 11A

 

161010122

Vũ Thị Diệu

Linh

22

8

1.82

Yếu

CĐĐD 11B

 

161010182

Lê Thị Ngọc

Ánh

22

8

1.76

Yếu

CĐĐD 11C

 

161010184

Nguyễn Thị Ngọc

Bích

22

8

0.00

Yếu

CĐĐD 11C

Ktra kỹ

161010194

Hồ Thị Hồng

Hậu

22

8

0.00

Yếu

CĐĐD 11C

Ktra kỹ

161010104

Lê Thị Cẩm

Hiếu

22

8

0.00

Yếu

CĐĐD 11C

Thôi học

161010195

H' Ôsin

Hmok

22

8

1.82

Yếu

CĐĐD 11C

 

161010265

Khuewviengxay

Khuanta

22

8

1.40

Yếu

CĐĐD 11C

 

161010208

Nguyễn Thị Thanh

Lam

22

8

1.88

Yếu

CĐĐD 11C

 

161010216

Trần Thị Dược

Nam

22

8

1.88

Yếu

CĐĐD 11C

 

161010234

Lê Thị

Ni

22

8

1.71

Yếu

CĐĐD 11C

 

161010266

Phaophongsavath

Nouthida

22

8

1.27

Yếu

CĐĐD 11C

 

161010235

Bùi Quang

Phú

22

8

1.94

Yếu

CĐĐD 11C

 

161010242

Phan Thị Thanh

Tâm

22

8

1.76

Yếu

CĐĐD 11C

 

161010256

Đoàn Thị Thùy

Trinh

22

8

1.71

Yếu

CĐĐD 11C

 

161010267

Hemliyo

Vongnee

22

8

1.35

Yếu

CĐĐD 11C

 

151040008

Lê Hồng

Đức

16

2

1.82

Yếu

CĐDS 5A

 

151040180

Lê Viết Đăng

Quang

16

2

1.93

Yếu

CĐDS 5C

 

151040199

Trần

Út

15

1

1.74

Yếu

CĐDS 5C

Đã xử lý

161040004

Trịnh Thị Lan

Anh

22

8

1.83

Yếu

CĐDS 6A

 

141040348

Nguyễn Thị

22

8

1.95

Yếu

CĐDS 6A

 

161040008

Đặng Thị Tâm

Đan

22

8

1.72

Yếu

CĐDS 6A

 

161040021

Trần Thị

Hòa

22

8

1.94

Yếu

CĐDS 6A

 

161040022

Nguyễn Thị Thanh

Hương

22

8

1.56

Yếu

CĐDS 6A

 

161040030

Cao Thị

Linh

22

8

1.78

Yếu

CĐDS 6A

 

161040032

Nguyễn Thị Mỹ

Ly

22

8

1.72

Yếu

CĐDS 6A

 

161040034

Lê Thị Ngọc

Mai

22

8

1.67

Yếu

CĐDS 6A

 

161040038

Đoàn Thị Thanh

Nga

22

8

1.56

Yếu

CĐDS 6A

 

161040040

Trần Thảo

Nguyên

22

8

1.61

Yếu

CĐDS 6A

 

161040043

Mai Phương

Nhàn

22

8

1.83

Yếu

CĐDS 6A

 

161040044

Hồ Thị

Nhi

22

8

1.67

Yếu

CĐDS 6A

 

161040056

Phan Thị Thu

Phương

22

8

1.89

Yếu

CĐDS 6A

 

161040058

Nguyễn Văn

Quang

22

8

1.83

Yếu

CĐDS 6A

 

161040064

Nguyễn Thị

Sửu

22

8

1.78

Yếu

CĐDS 6A

 

161040085

Đinh Thị Hoài

Trang

22

8

1.78

Yếu

CĐDS 6A

 

161040181

Phommala

Ailada

22

8

1.50

Yếu

CĐDS 6B

 

161040093

Phùng Thị Lan

Anh

22

8

1.72

Yếu

CĐDS 6B

 

161040182

Unavong

Bandit

22

8

1.11

Yếu

CĐDS 6B

 

161040183

Saisombuth

Chanthakhan

22

8

1.72

Yếu

CĐDS 6B

 

161040115

Lê Thị Thu

Hiền

22

8

1.89

Yếu

CĐDS 6B

 

161040121

Phan Thị Giang

Hương

22

8

1.83

Yếu

CĐDS 6B

 

161040123

Nguyễn Thị Thu

Khánh

22

8

1.83

Yếu

CĐDS 6B

 

161040124

Võ Thị Vân

Kiều

22

8

1.89

Yếu

CĐDS 6B

 

161040130

Lê Thị

Lựu

22

8

1.94

Yếu

CĐDS 6B

 

161040143

Nguyễn Hoàng Yến

Nhi

22

8

1.83

Yếu

CĐDS 6B

 

161040147

Trần Thị Tuyết

Nhi

22

8

1.83

Yếu

CĐDS 6B

 

161040185

Saysombath

Nhom

22

8

1.22

Yếu

CĐDS 6B

 

161040186

Laokham

Niladda

22

8

1.56

Yếu

CĐDS 6B

 

161040187

Xayphala

Nouna

22

8

1.78

Yếu

CĐDS 6B

 

161040298

Thippan

Numfon

22

8

1.72

Yếu

CĐDS 6B

 

161040188

Souksunti

Phodduangvan

22

8

1.17

Yếu

CĐDS 6B

 

161040189

Phakdysesonk

Santhana

22

8

1.33

Yếu

CĐDS 6B

 

161040162

Trần Thị Phương

Thảo

22

8

1.67

Yếu

CĐDS 6B

 

161040168

Nguyễn Thị Thu

Trang

22

8

1.72

Yếu

CĐDS 6B

 

161040171

Phan Thị Thanh

22

8

1.78

Yếu

CĐDS 6B

 

161040191

Doungpanya

Vilaiphone

22

8

1.28

Yếu

CĐDS 6B

 

161040193

Trần Thị Lan

Anh

22

8

1.83

Yếu

CĐDS 6C

 

161040285

Nguyễn Thị Anh

Đào

22

8

1.33

Yếu

CĐDS 6C

 

161040201

Từ Minh

Đạt

22

8

1.50

Yếu

CĐDS 6C

 

161040286

Trần Việt Thanh

Điệp

22

8

1.89

Yếu

CĐDS 6C

 

161040208

Nguyễn Thị Thu

Hằng

22

8

1.72

Yếu

CĐDS 6C

 

161040210

Phan Thị

Hiền

22

8

1.72

Yếu

CĐDS 6C

 

161040214

Lê Thị Oanh

Kiều

22

8

1.61

Yếu

CĐDS 6C

 

161040215

Triệu Kim

22

8

1.89

Yếu

CĐDS 6C

 

161040217

Triệu Lê Thanh

Liêm

22

8

0.00

Yếu

CĐDS 6C

Ktra kỹ

161040220

Đinh Thị Hải

Long

22

8

1.72

Yếu

CĐDS 6C

 

161040229

Trần Thị Thanh

Ngân

22

8

1.94

Yếu

CĐDS 6C

 

161040234

Nguyễn Thị Ánh

Nguyệt

22

8

1.94

Yếu

CĐDS 6C

 

161040236

Lê Thị Hoài

Nhi

22

8

1.83

Yếu

CĐDS 6C

 

161040290

Nguyễn Thị Ken

Ni

22

8

1.61

Yếu

CĐDS 6C

 

161040291

Nguyễn Thị Thu

Ni

22

8

1.61

Yếu

CĐDS 6C

 

161040242

Phan Nữ Huyền

Ny

22

8

1.72

Yếu

CĐDS 6C

 

161040243

Hà Thúc Nguyên

Oanh

22

8

1.78

Yếu

CĐDS 6C

 

161040246

Võ Nhật

Quân

22

8

1.83

Yếu

CĐDS 6C

 

161040252

Thái Thị Thu

Sương

22

8

1.83

Yếu

CĐDS 6C

 

161040293

Phan Gia Hữu

Thắng

22

8

1.81

Yếu

CĐDS 6C

 

161040257

Lê Thị Phương

Thảo

22

8

1.67

Yếu

CĐDS 6C

 

161040256

Ngô Thị Phương

Thảo

22

8

1.61

Yếu

CĐDS 6C

 

161040294

Nguyễn Nguyên

Thảo

22

8

1.67

Yếu

CĐDS 6C

 

161040259

Trần Quang

Thoản

22

8

1.72

Yếu

CĐDS 6C

 

161040262

Hoàng Thị

Thuận

22

8

1.72

Yếu

CĐDS 6C

 

161040266

Đoàn Phước Hồng

Tiên

22

8

1.61

Yếu

CĐDS 6C

 

161040295

Phạm Thị Bích

Trâm

22

8

0.00

Yếu

CĐDS 6C

Ktra kỹ

161040274

Phạm Thị

Truyền

22

8

1.72

Yếu

CĐDS 6C

 

161040296

Lê Thị Thanh

Tuyền

22

8

1.78

Yếu

CĐDS 6C

 

161040276

Phan Hoài Bảo

Uyên

22

8

1.39

Yếu

CĐDS 6C

 

161040277

Nguyễn Thị

Vân

22

8

1.61

Yếu

CĐDS 6C

 

161040280

Lê Quang

22

8

1.89

Yếu

CĐDS 6C

 

151020047

Trần Thị Phương

Uyên

20

6

1.91

Yếu

CĐHS 5

 

151020051

Nguyễn Thị Như

Ý

14

0

1.83

Yếu

CĐHS 5

 

161020004

Phan Thị Mỹ

Duyên

23

9

1.47

Yếu

CĐHS 6

 

161020046

Lê Khánh

Huyền

23

9

1.87

Yếu

CĐHS 6

 

161020011

Nguyễn Thị Ngọc

Huyền

23

9

1.47

Yếu

CĐHS 6

 

161020014

Bùi Thị Mỹ

Linh

23

9

1.88

Yếu

CĐHS 6

 

161020018

Trương Thị Kim

Loan

23

9

1.88

Yếu

CĐHS 6

 

161020050

Dommsnibongxay

Moukfsphonr

23

9

1.41

Yếu

CĐHS 6

 

161020023

Trần Thị Yến

Nhi

23

9

1.76

Yếu

CĐHS 6

 

161020049

Souliyaphone

Oula

23

9

1.41

Yếu

CĐHS 6

 

161020047

Phomluangsy

Pavina

23

9

1.12

Yếu

CĐHS 6

 

161020031

Phan Thị Minh

Thảo

23

9

1.88

Yếu

CĐHS 6

 

161020036

Nguyễn Thị Thanh

Thúy

23

9

1.80

Yếu

CĐHS 6

 

161030009

Trần Nhật

Duật

20

6

1.78

Yếu

CĐXN 6

 

161030013

Ksor

H' Lim

20

6

1.83

Yếu

CĐXN 6

 

161030018

Y Thoăi

Kđoh

20

6

1.89

Yếu

CĐXN 6

 

161030033

Đoàn Phước

Nhân

20

6

1.72

Yếu

CĐXN 6

 

161030045

Nguyễn Công

Thi

20

6

1.94

Yếu

CĐXN 6

 

161030046

Lê Văn

Thịnh

20

6

1.94

Yếu

CĐXN 6

 

161030048

Nguyễn Minh

Tiến

20

6

1.83

Yếu

CĐXN 6

 

PHÒNG ĐÀO TẠO


Thông báo đã đưa:

Đăng nhập hệ thống
Tài khoản:
Mật khẩu:
Vai trò:
 

 



Trang giảng viên Anh ngữ AMES